Các dòng xe
Menu

Động cơ

Tiptronic S
Số xi-lanh6
Dung tích2.995 cm³
Bố trí động cơĐặt trước
Công suất335 mã lực (250 kW)
tại vòng tua máy5.300 - 6.400 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại450 Nm
Tại vòng tua máy1.340 - 5.300 vòng/phút

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Tiptronic S
Đô thị (lít/100 km)11,7 - 11,6 lít/100 km
Ngoài đô thị (lít/100 km)8,0 - 7,9 lít/100 km
Kết hợp (lít/100 km)9,4 - 9,3 lít/100 km
Lượng khí thải CO2 (g/km)215 - 212 g/km

Hiệu suất

Tiptronic S
Tốc độ tối đa243 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ6,0 giây

Hệ truyền động

Tiptronic S
Tiptronic S8 cấp
Bố trí truyền độngDẫn động 4 bánh toàn phần

Truyền động

Tiptronic S

An toàn

Tiptronic S

Thân xe

Tiptronic S
Dài4.931 mm
Rộng1.983 mm
Cao1.669 mm
Chiều dài cơ sở2.895 mm
Tự trọng (DIN)2.030 kg
Tải trọng cho phép2.795 kg
Thể tích khoang hành lý625 lít (1.540 lít khi gập ghế)
Thể tính bình xăng75 lít

Ngoại thất

Tiptronic S

Nội thất

Tiptronic S

Giá

PDK
Giá tiêu chuẩn 5.000.000.000 VNĐ *

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.