Các dòng xe
Menu

Xe mới

Mã số 201718
Ngoại thất Trắng
Nội thất Nâu
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,6
Tốc độ tối đa (km/giờ) 262
Tự trọng (DIN) (kg) 1.935
Giá bán 6.856.927.000 VNĐ*
Mã số 201717
Ngoại thất Đen
Nội thất Đen - Nâu
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,6
Tốc độ tối đa (km/giờ) 262
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.873.460.000 VNĐ*
Mã số 201703
Ngoại thất Đỏ Ánh Kim
Nội thất Nâu - Be
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.380.957.000 VNĐ*
Mã số 201719
Ngoại thất Trắng Ánh kim
Nội thất Nâu
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.335.087.000 VNĐ*
Mã số 201665
Ngoại thất Trắng
Nội thất Nâu Saddle
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 5.924.160.000 VNĐ*
Mã số 201630
Ngoại thất Đỏ
Nội thất Nâu Saddle
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.447.463.000 VNĐ*
Mã số 201631
Ngoại thất Trắng
Nội thất Đỏ Marsala
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.301.768.000 VNĐ*
Mã số 191545
Ngoại thất Đen
Nội thất Nâu Truffle Brown
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,6
Tốc độ tối đa (km/giờ) 262
Tự trọng (DIN) (kg) 1.935
Giá bán 6.941.528.000 VNĐ*
Mã số 201711
Ngoại thất Xám Ánh Kim
Nội thất Đen - Đỏ
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 354 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 480 / 1.360 - 4.800
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,3
Tốc độ tối đa (km/giờ) 254
Tự trọng (DIN) (kg) 1.865
Giá bán 4.565.341.000 VNĐ*