Các dòng xe
Menu

Xe mới

Mã số 191526
Ngoại thất Nâu Ánh Kim
Nội thất Nâu Cohiba
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.552.953.000 VNĐ
Mã số 191493
Ngoại thất Nâu Ánh Kim
Nội thất Nâu
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,
Tốc độ tối đa (km/giờ) 259
Tự trọng (DIN) (kg) 1.880
Giá bán 6.779.399.000 VNĐ
Mã số 191494
Ngoại thất Tím Ánh Kim
Nội thất Đen - Nâu
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.484.940.000 VNĐ
Mã số 191487
Ngoại thất Xám Ánh Kim
Nội thất Hai tông màu Nâu Truffle - Nâu Cohiba
Động cơ tăng áp kép, V8
Dung tích (cc) 3.996
Công suất tối đa (hp/rpm) 550 / 5.750 - 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 770 / 1.960 - 4.500
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 4,1
Tốc độ tối đa (km/giờ) 286
Tự trọng (DIN) (kg) 2.175
Giá bán 10.700.030.000 VNĐ
Mã số 191392
Ngoại thất Đen
Nội thất Đen
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.064.245.000 VNĐ