Các dòng xe
Menu

Động cơ

Số xi-lanh6
Dung tích3.745cm³
Bố trí động cơĐặt sau
Công suất580 PS (427 kW)
tại vòng tua máy6.500 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại750 Nm
Tại vòng tua máy2.250 - 4.500 vòng/phút

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Đô thị (lít/100 km)16,1
Ngoài đô thị (lít/100 km)8,8
Kết hợp (lít/100 km)11,5
Lượng khí thải CO2 (g/km)263

Hiệu suất

Tốc độ tối đa320 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ2,8 giây (với gói SportChrono)

Hệ truyền động

PDKHộp số tự động 8 cấp ly hợp kép

Truyền động

An toàn

Thân xe

Dài4.535 mm
Rộng1.900 mm
Cao1.303 mm
Chiều dài cơ sở2.450 mm
Hệ số kéo (Cd)0,33
Tự trọng (DIN)1.640 kg
Tự trọng (EC)1.715 kg
Tải trọng cho phép2.040 kg
Thể tích khoang hành lý128 lít
Thể tính bình xăng67 lít

Ngoại thất

Nội thất

Giá

Giá tiêu chuẩn 13.030.000.000 VNĐ *

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.