Các dòng xe
Menu

Động cơ

Số xi-lanh6
Dung tích2,894 cm³
Bố trí động cơĐặt trước
Công suất440 PS (324 kW)
tại vòng tua máy5.700 - 6.600 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại550 Nm
Tại vòng tua máy1.800 - 5.500 vòng/phút

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Đô thị (lít/100 km)18,09 (NETC) - 11,5 - 11,4 (NEDC)
Ngoài đô thị (lít/100 km)9,9 (NETC) - 8,2 - 8,0 (NEDC)
Kết hợp (lít/100 km)12,9 (NETC) - 9,4 - 9,2 (NEDC)
Lượng khí thải CO2 (g/km)216 - 212

Hiệu suất

Tốc độ tối đa263 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ5,0 giây
Khả năng vượt tốc (80 - 120 km/giờ)3,6 giây

Hệ truyền động

Tiptronic S8 cấp

Truyền động

An toàn

Thân xe

Dài4.931 mm
Rộng1.983 mm
Cao1.676 mm
Chiều dài cơ sở2.895 mm
Hệ số kéo (Cd)0,35
Tự trọng (DIN)2.050 kg
Tự trọng (EC)2.125 kg
Tải trọng cho phép2.825 kg
Thể tích khoang hành lý625 lít / 1.540 lít khi gập ghế
Thể tính bình xăng75 lít

Ngoại thất

Nội thất

Giá

Giá tiêu chuẩn 6.010.000.000 VNĐ *

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.