Các dòng xe
Menu

Động cơ

Số xi-lanh8
Dung tích3.996 cm³
Bố trí động cơĐặt trước
Công suất550 PS (404 kW)
tại vòng tua máy5.750 - 6.000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại770 Nm
Tại vòng tua máy2.000 - 4.500 vòng/phút
Tỉ số nén10,1:1

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Đô thị (lít/100 km)22,1 (NETC)
Ngoài đô thị (lít/100 km)10,1 (NETC)
Kết hợp (lít/100 km)14,9 (NETC)

Hiệu suất

Tốc độ tối đa286 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ3,9 giây
Tăng tốc 0 - 160 km/giờ9,2 giây
Tăng tốc 80 - 120 km/giờ2,7 giây

Hệ truyền động

Tiptronic S8 cấp
Bố trí truyền độngDẫn động 4 bánh toàn phần

Truyền động

An toàn

Thân xe

Dài4.939 mm
Rộng1.989 mm
Cao1.653 mm
Chiều dài cơ sở2.895 mm
Hệ số kéo (Cd)0,34
Tự trọng (DIN)2.200 kg
Tải trọng cho phép2.915 kg
Thể tích khoang hành lý600 lít (1.510 lít khi gập ghế)
Thể tính bình xăng90 lít

Ngoại thất

Nội thất

Giá

Giá tiêu chuẩn 9.640.000.000 VNĐ *

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.