Các dòng xe
Menu

Động cơ

Số xi-lanh8
Dung tích3.996 cm³
Bố trí động cơĐặt trước
Công suất550 PS (404 kW)
tại vòng tua máy5.750 - 6.000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại770 Nm
Tại vòng tua máy1.960 - 4.500 vòng/phút

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Đô thị (lít/100 km)16,2 (NETC) - 15,3-14,8 (NEDC)
Ngoài đô thị (lít/100 km)9,3 (NETC) - 9,4-8,9 (NEDC)
Kết hợp (lít/100 km)11,7 (NETC) - 11,4-11,3 (NEDC)
Lượng khí thải CO2 (g/km)261 - 258

Hiệu suất

Tốc độ tối đa286 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ4,1 giây (3,9 giây với Performance Start)
Tăng tốc 0 - 160 km/giờ9,4 giây (9,2 giây với Performance Start)
Khả năng vượt tốc (80 - 120 km/giờ)2,7 giây

Hệ truyền động

Tiptronic S8 cấp
Bố trí truyền độngDẫn động 4 bánh toàn phần

Truyền động

An toàn

Thân xe

Dài4.926 mm
Rộng1.983 mm
Cao1.673 mm
Chiều dài cơ sở2.895 mm
Hệ số kéo (Cd)0,35
Tự trọng (DIN)2.175 kg
Tự trọng (EC)2.250 kg
Tải trọng cho phép2.935 kg
Thể tích khoang hành lý745 lít / 1.680 lít khi gập ghế

Ngoại thất

Nội thất

Giá

Giá tiêu chuẩn 9.160.000.000 VNĐ *

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.