Các dòng xe
Menu

Động cơ

Số xi-lanh6
Dung tích2.894 cm³
Bố trí động cơĐặt trước
Công suất330 PS (243 kW)
tại vòng tua máy5.400 - 6.400 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại450 Nm
Tại vòng tua máy1.800 - 5.000 vòng/phút

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Đô thị (lít/100 km)11,4 - 11,1 lít/100 km
Ngoài đô thị (lít/100 km)7,5 - 7,0 lít/100 km
Kết hợp (lít/100 km)8,8 - 8,6 lít/100 km
Lượng khí thải CO2 (g/km)201 - 197 g/km

Hiệu suất

Tốc độ tối đa270 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ5,6 giây (5,4 giây với gói Sport Chrono)
Tăng tốc 0 - 160 km/giờ13,5 giây
Khả năng vượt tốc (80 - 120 km/giờ)3,7 giây

Hệ truyền động

PDKHộp số tự động 8 cấp ly hợp kép

Truyền động

An toàn

Thân xe

Dài5.049 mm
Rộng1.937 mm
Cao1.423 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm
Hệ số kéo (Cd)0,29
Tự trọng (DIN)1.860 kg
Tự trọng (EC)1.935 kg
Tải trọng cho phép2.515 kg
Thể tích khoang hành lý495 lít / 1.334 lít khi gập ghế
Thể tính bình xăng75 lít

Ngoại thất

Nội thất

Giá

Giá tiêu chuẩn 5.310.000.000 VNĐ *

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.