Các dòng xe
Menu

Động cơ

Số xi-lanh6
Dung tích2.894 cm³
Bố trí động cơĐặt trước
Công suất330 PS (243 kW)
tại vòng tua máy5.400 - 6.400 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại450 Nm
Tại vòng tua máy1.800 - 5.000 vòng/phút

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Hiệu suất

Tốc độ tối đa263 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ5,3 giây (5,1 giây với gói Sport Chrono)

Hệ truyền động

PDKHộp số tự động 8 cấp ly hợp kép

Truyền động

An toàn

Thân xe

Dài5.049 mm
Rộng1.937 mm
Cao1.428 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm
Tự trọng (DIN)1.930 kg
Tự trọng (EC)2.005 kg
Tải trọng cho phép2.585 kg
Thể tích khoang hành lý515 lít / 1.384 lít khi gập ghế

Ngoại thất

Nội thất

Giá

Giá tiêu chuẩn 5.660.000.000 VNĐ *

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.