Các dòng xe
Menu

Động cơ

Số xi-lanh8
Dung tích3.996 cm³
Bố trí động cơĐặt trước
Công suất480 PS (353 kW)
tại vòng tua máy6.500 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại620 Nm
Tại vòng tua máy1.800 - 4.000 vòng/phút

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Hiệu suất

Tốc độ tối đa292 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ3,9 giây

Hệ truyền động

PDKHộp số tự động 8 cấp ly hợp kép

Truyền động

An toàn

Thân xe

Dài5.049 mm
Rộng1.937 mm
Cao1.422 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm
Tự trọng (DIN)2.040 kg
Tự trọng (EC)2.115 kg
Tải trọng cho phép2.700 kg
Thể tích khoang hành lý515 lít / 1.384 lít khi gập ghế

Ngoại thất

Nội thất

Giá

Giá tiêu chuẩn 10.290.000.000 VNĐ*

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.