Các dòng xe
Menu

Động cơ

Công suấtĐến 571 PS / 420 kW
Mô men xoắn cực đại650 Nm

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Hiệu suất

Tốc độ tối đa240 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ4,1 giây
Khả năng vượt tốc (80 - 120 km/giờ)2,3 giây

Hệ truyền động

Truyền động

An toàn

Thân xe

Dài4.974 mm
Rộng1.967 mm
Cao1.409 mm
Chiều dài cơ sở2.904 mm
Hệ số kéo (Cd)0,26
Tự trọng (DIN)2.245 kg
Tự trọng (EC)2.320 kg
Tải trọng cho phép2.885 kg
Thể tích khoang hành lý84 lít phía trước / 430 lít phía sau / 1.196 lít khi gập ghế

Ngoại thất

Nội thất

Giá

Giá tiêu chuẩn 5.640.000.000 VNĐ*

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.