Các dòng xe
Menu

Xe mới

Mã số 201756
Ngoại thất Trắng
Nội thất Đen viền chỉ đỏ
Động cơ tăng áp kép, V6
Dung tích (cc) 2.894
Công suất tối đa (hp/rpm) 380 / 5.200 - 6.700
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 520 / 1.750 - 5.000
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 4,9
Tốc độ tối đa (km/giờ) 261
Tự trọng (DIN) (kg) 1.910
Giá bán 5.358.210.000 VNĐ*
Mã số 201755
Ngoại thất Đen
Nội thất Đen - Đỏ
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 354 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 480 / 1.360 - 4.800
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,3
Tốc độ tối đa (km/giờ) 254
Tự trọng (DIN) (kg) 1.865
Giá bán 4.551.360.000 VNĐ*
Mã số 201703
Ngoại thất Đỏ Ánh Kim
Nội thất Nâu - Be
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.104.670.000 VNĐ*
Mã số 201719
Ngoại thất Trắng Ánh kim
Nội thất Nâu
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.335.087.000 VNĐ*
Mã số 201631
Ngoại thất Trắng
Nội thất Đỏ Marsala
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 330 / 5.400 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 4.900
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 5,7
Tốc độ tối đa (km/giờ) 264
Tự trọng (DIN) (kg) 1.815
Giá bán 6.301.768.000 VNĐ*
Mã số 201761
Ngoại thất Trắng
Nội thất Đen - Đỏ
Động cơ tăng áp, V6
Dung tích (cc) 2.995
Công suất tối đa (hp/rpm) 340 / 5.300 - 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450 / 1.340 - 5.300
Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) 6,2
Tốc độ tối đa (km/giờ) 245
Tự trọng (DIN) (kg) 1.985
Giá bán 6.002.392.000 VNĐ*