| Giá bán |
5.185.200.000 VNĐ* |
| Mã số |
254394 |
| Ngoại thất |
Xám Ánh Kim |
| Nội thất |
Đen - Đường chỉ Xám |
*Giá bán có thể thay đổi tùy theo trang thiết bị lắp thêm ở Việt Nam
Thông số kỹ thuật
| Động cơ |
Boxer 4 xi-lanh tăng áp |
| Dung tích (cc) |
1.988 |
| Công suất tối đa (PS/rpm) |
300 / 6.500 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
380 / 2.150 – 4.500 |
| Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) |
4,9 |
| Tốc độ tối đa (km/giờ) |
275 |
| Tự trọng (DIN) (kg) |
1.365 |
| Tiêu hao nhiên liệu (l/100km) |
8,1 |
| Kích thước không kể kính chiếu hậu (dài/rộng/cao) (mét) |
4,379 / 1,944 / 1,281 |
Trang thiết bị chọn thêm
| Ngoại thất sơn xám ánh kim |
| Nội thất màu đen, viền chỉ xám |
| Mui xe màu đen |
| Bộ dán trang trí bên ngoài màu trắng |
| Đèn chiếu sáng LED cua theo góc lái |
| Kính chiếu hậu gập điện gồm đèn gương |
| Tên dòng xe phía đuôi xe màu trắng |
| Đầu chụp ống xả thể thao màu bạc |
| Bánh xe 718 Spyder 20-inch sơn đen bóng |
| Mâm xe sơn trắng |
| Hợp chất vá lốp và bơm điện |
| Ghế thể thao chỉnh điện 14 hướng với bộ nhớ ghế |
| Dây an toàn màu xám |
| Gói đèn nội thất tiện nghi |
| Hệ thống âm thanh vòm BOSE |
| Lưới để đồ bên ghế khách |
| Túi cứu thương và tam giác cảnh báo |
| Gói kích hoạt thể thao |
| Chìa khóa thông minh |
| Trợ lực tay lái cảm biến theo tốc độ |