| Giá bán |
3.924.800.000 VNĐ* |
| Mã số |
264552 |
| Ngoại thất |
Xám |
| Nội thất |
Đen - Be |
*Giá bán có thể thay đổi tùy theo trang thiết bị lắp thêm ở Việt Nam
Thông số kỹ thuật
| Động cơ |
tăng áp, 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Dung tích (cc) |
1.984 |
| Công suất tối đa (hp/rpm) |
265 / 5.000 – 6.500 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
400 / 1.800 – 4.500 |
| Thời gian tăng tốc (s/giây) (0~100km/giờ) |
6,4 |
| Tốc độ tối đa (km/giờ) |
232 |
| Tự trọng (DIN) (kg) |
1.845 |
| Tiêu hao nhiên liệu (l/100km) |
8,8 |
| Kích thước không kể kính chiếu hậu (dài/rộng/cao) (mét) |
4,726 x 1,927 x 1,621 |
Gói trang bị cao cấp
| Trợ lực tay lái cảm ứng theo tốc độ |
| Rèm che nắng cửa sổ sau chỉnh cơ |
| Chìa khóa thông minh |
| Kính chiếu hậu có chức năng chống chói |
| Hỗ trợ đậu xe với camera toàn cảnh |
| Ghế chỉnh điện phía trước 14 hướng bao gồm bộ nhớ ghế lái |
| Gói kích hoạt thể thao |
| Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động |
Trang thiết bị chọn thêm
| Ngoại thất sơn màu xám |
| Đèn chiếu sáng LED với hệ thống chiếu sáng năng động PDLS+ |
| Cửa sổ trời toàn cảnh |
| Nắp chụp mâm in màu logo Porsche |
| Bánh xe dự phòng 18 inch |
| Nội thất hai tông màu đen – be |
| Logo Porsche dập nổi tựa đầu ghế trước |
| Hệ thống lọc không khí trong xe |
| Túi cứu thương và tam giác cảnh báo |
| Trụ vô lăng chỉnh điện |
| Hỗ trợ giữ làn |
| Hệ thống âm thanh vòm BOSE® |
| Trang bị lắp camera hành trình |