Động cơ |
|
|---|---|
| Công suất | Đến 1,156 PS (850 kW) với Overboost |
| Mô men xoắn cực đại | 1.500 Nm với Launch Control |
Mức tiêu thụ |
|
|---|---|
| Kết hợp | 176 Wh/km |
| Lượng khí thải CO2 | 0 g/km |
Hiệu suất |
|
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 260 km/giờ |
| Tăng tốc 0 - 100 km/giờ | 2,5 giây với Launch Control |
| Tăng tốc 0 - 160 km/giờ | 4,9 giây với Launch Control |
Hệ truyền động |
|
|---|---|
| Bố trí truyền động | Dẫn động 4 bánh toàn phần |
Truyền động |
|---|
An toàn |
|---|
Thân xe |
|
|---|---|
| Dài | 4.985 mm |
| Rộng | 1.980 mm |
| Cao | 1.650 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.023 mm |
| Tự trọng (DIN) | 2.650 kg |
| Tự trọng (EC) | 2.725 kg |
| Thể tích khoang hành lý | 90 lít (phía trước), 500 lít (phía sau) |
Ngoại thất |
|---|
Nội thất |
|---|
Giá |
|
|---|---|
| Giá tiêu chuẩn | 6.410.000.000 VNĐ* |
|
* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Đối với dòng xe Panamera, Cayenne, Macan và Taycan giá tiêu chuẩn bao gồm thêm gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước. |
© Porsche Việt Nam 2026
Chính sách quyền riêng tư