Động cơ |
|
|---|---|
| Số xi-lanh | 8 |
| Dung tích | 3.996 cm³ |
| Bố trí động cơ | Đặt trước |
| Công suất | 659 PS (485 kW) |
| tại vòng tua máy | 6.000 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại | 850 Nm |
| Tại vòng tua máy | 2.300 - 4.500 vòng/phút |
Mức tiêu thụ |
|
|---|---|
| Đô thị | 22,63 lít/100 km |
| Ngoài đô thị | 11,83 lít/100 km |
| Kết hợp | 15,78 lít/100 km |
| Lượng khí thải CO2 | 285 g/km |
Hiệu suất |
|
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 305 km/giờ |
| Tăng tốc 0 - 100 km/giờ | 3,3 giây |
| Tăng tốc 0 - 160 km/giờ | 7,7 giây |
Hệ truyền động |
|
|---|---|
| Tiptronic S | 8 cấp |
| Bố trí truyền động | Dẫn động 4 bánh toàn phần |
Truyền động |
|---|
An toàn |
|---|
Thân xe |
|
|---|---|
| Dài | 4.932 mm |
| Rộng | 1.995 mm |
| Cao | 1.648 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.895 mm |
| Tải trọng cho phép | 2.680 kg |
| Thể tích khoang hành lý | 538 lít / 1.486 lít khi gập ghế |
Ngoại thất |
|---|
Nội thất |
|---|
Giá |
|
|---|---|
| Giá tiêu chuẩn | 14.360.000.000 VNĐ* |
|
* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Đối với dòng xe Panamera, Cayenne, Macan và Taycan giá tiêu chuẩn bao gồm thêm gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước. |
© Porsche Việt Nam 2026
Chính sách quyền riêng tư