Các dòng xe
Menu

Động cơ

Số xi-lanh6
Dung tích2.995 cm³
Bố trí động cơĐặt trước
Công suấtXăng: 304 PS (224 kW) | Điện: 176 PS (130 kW) | Kết hợp: 470 PS (346 kW)
Mô men xoắn cực đạiXăng: 420 Nm | Điện: 460 Nm | Kết hợp: 650 Nm

Mức tiêu thụ

Kết hợpXăng: 3,14 l/100 km | Điện: 375,42 Wh/km
Lượng khí thải CO244 g/km

Hiệu suất

Tốc độ tối đa254 km/giờ
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ4,9 giây
Tăng tốc 0 - 160 km/giờ11,3 giây
Khả năng vượt tốc (80 - 120 km/giờ)3,1 giây

Hệ truyền động

Tiptronic S8 cấp
Bố trí truyền độngDẫn động 4 bánh toàn phần

Truyền động

An toàn

Thân xe

Dài4.930 mm
Rộng2.194 mm
Cao1.698 mm
Chiều dài cơ sở2.895 mm
Tự trọng (DIN)2.425 kg
Tự trọng (EC)2.500 kg
Tải trọng cho phép3.125 kg
Thể tích khoang hành lý627 lít phía sau / 1.563 lít khi gập ghế

Ngoại thất

Nội thất

Giá

Giá tiêu chuẩn 5.390.000.000 VNĐ*

* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Đối với dòng xe Panamera, Cayenne, Macan và Taycan giá tiêu chuẩn bao gồm thêm gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước.