Động cơ |
|
|---|---|
| Số xi-lanh | 8 |
| Dung tích | 3.996 cm³ |
| Bố trí động cơ | Đặt trước |
| Công suất | Xăng: 599 PS (441 kW) | Điện: 176 PS (130 kW) | Kết hợp: 739 PS (544 kW) |
| Mô men xoắn cực đại | Xăng: 800 Nm | Điện: 460 Nm | Kết hợp: 950 Nm |
Mức tiêu thụ |
|
|---|---|
| Kết hợp | Xăng: 2,5 lít/100 km | Điện: 293 Wh/100 km |
| Lượng khí thải CO2 | 57 g/km |
Hiệu suất |
|
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 295 km/giờ |
| Tăng tốc 0 - 100 km/giờ | 3,7 giây với gói Sport Chrono |
| Tăng tốc 0 - 160 km/giờ | 8,1 giây với gói Sport Chrono |
Hệ truyền động |
|
|---|---|
| Tiptronic S | 8 cấp |
| Bố trí truyền động | Dẫn động 4 bánh toàn phần |
Truyền động |
|---|
An toàn |
|---|
Thân xe |
|
|---|---|
| Dài | 4.930 mm |
| Rộng | 2.194 mm |
| Cao | 1.664 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.895 mm |
| Tự trọng (DIN) | 2.595 kg |
| Tự trọng (EC) | 2.670 kg |
| Tải trọng cho phép | 3.195 kg |
| Thể tích khoang hành lý | 404 lít phía sau / 1.344 lít khi gập ghế |
Ngoại thất |
|---|
Nội thất |
|---|
Giá |
|
|---|---|
| Giá tiêu chuẩn | 11.800.000.000 VNĐ* |
|
* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Đối với dòng xe Panamera, Cayenne, Macan và Taycan giá tiêu chuẩn bao gồm thêm gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước. |
© Porsche Việt Nam 2026
Chính sách quyền riêng tư