Động cơ |
|
|---|---|
| Số xi-lanh | 4 |
| Dung tích | 1.984 cm³ |
| Bố trí động cơ | Đặt trước |
| Công suất | 265 PS (195 kW) |
| tại vòng tua máy | 6.800 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại | 400 Nm |
| Tại vòng tua máy | 1.800 - 4.500 vòng/phút |
Hiệu suất |
|
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 232 km/giờ |
| Tăng tốc 0 - 100 km/giờ | 6,4 giây (6,2 giây với gói Sport Chrono) |
| Tăng tốc 0 - 160 km/giờ | 16,3 giây (16,1 giây với gói Sport Chrono) |
Hệ truyền động |
|
|---|---|
| PDK | Hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép |
Truyền động |
|---|
An toàn |
|---|
Thân xe |
|
|---|---|
| Dài | 4.726 mm |
| Rộng | 1.927 mm |
| Cao | 1.606 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.807 mm |
| Tải trọng cho phép | 2.510 kg |
| Thể tích khoang hành lý | 458 lít phía sau / 1.503 lít khi gập ghế |
Ngoại thất |
|---|
Nội thất |
|---|
Giá |
|
|---|---|
| Giá tiêu chuẩn | 3.570.000.000 VNĐ* |
|
* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Đối với dòng xe Panamera, Cayenne, Macan và Taycan giá tiêu chuẩn bao gồm thêm gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước. |
© Porsche Việt Nam 2026
Chính sách quyền riêng tư