Động cơ |
|
|---|---|
| Số xi-lanh | 6 |
| Dung tích | 2.894 cm³ |
| Bố trí động cơ | Đặt trước |
| Công suất | Xăng: 304 PS (224 kW) | Điện: 190 PS (140 kW) | Tổng hợp: 470 PS (346 kW) |
| Mô men xoắn cực đại | Xăng: 420 Nm | Điện: 450 Nm | Tổng hợp: 650 Nm |
Mức tiêu thụ |
|
|---|---|
| Kết hợp | Xăng: 4,16 lít/100 km | Điện: 301,57 Wh/km |
| Lượng khí thải CO2 | 40 g/km |
Hiệu suất |
|
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 280 km/giờ |
| Tăng tốc 0 - 100 km/giờ | 4,2 giây với gói Sport Chrono |
| Tăng tốc 0 - 160 km/giờ | 10,3 giây với gói Sport Chrono |
Hệ truyền động |
|
|---|---|
| PDK | Hộp số tự động 8 cấp ly hợp kép |
Truyền động |
|---|
An toàn |
|---|
Thân xe |
|
|---|---|
| Dài | 5.202 mm |
| Rộng | 2.165 mm |
| Cao | 1.425 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.100 mm |
| Tải trọng cho phép | 2.805 kg |
| Thể tích khoang hành lý | 430 lít / 1.385 lít khi gập ghế |
Ngoại thất |
|---|
Nội thất |
|---|
Giá |
|
|---|---|
| Giá tiêu chuẩn | 7.300.000.000 VNĐ* |
|
* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Đối với dòng xe Panamera, Cayenne, Macan và Taycan giá tiêu chuẩn bao gồm thêm gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước. |
© Porsche Việt Nam 2026
Chính sách quyền riêng tư