Động cơ |
|
|---|---|
| Công suất | Đến 884 PS (650 kW) với Overboost |
| Mô men xoắn cực đại | 890 Nm với Launch Control |
Mức tiêu thụ |
|
|---|---|
| Kết hợp | 18,6 kWh/100 km |
| Lượng khí thải CO2 | 0 g/km |
Hiệu suất |
|
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 250 km/giờ |
| Tăng tốc 0 - 100 km/giờ | 2,8 giây với Launch Control |
| Tăng tốc 0 - 160 km/giờ | 5,6 giây với Launch Control |
Hệ truyền động |
|---|
Truyền động |
|---|
An toàn |
|---|
Thân xe |
|
|---|---|
| Dài | 4.974 mm |
| Rộng | 2.144 mm |
| Cao | 1.412 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.904 mm |
| Tải trọng cho phép | 2.880 kg |
| Thể tích khoang hành lý | Trước: 84 lít | Sau: 405 lít / 1.171 lít khi gập ghế |
Ngoại thất |
|---|
Nội thất |
|---|
Giá |
|
|---|---|
| Giá tiêu chuẩn | 7.730.000.000 VNĐ* |
|
* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Đối với dòng xe Panamera, Cayenne, Macan và Taycan giá tiêu chuẩn bao gồm thêm gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước. |
© Porsche Việt Nam 2026
Chính sách quyền riêng tư