Động cơ |
|
|---|---|
| Công suất | Đến 1.034 PS (760 kW) với Overboost |
| Mô men xoắn cực đại | 1.240 Nm với Launch Control |
Mức tiêu thụ |
|
|---|---|
| Kết hợp | 186 Wh/km |
| Lượng khí thải CO2 | 0 g/km |
Hiệu suất |
|
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 290 km/giờ |
| Tăng tốc 0 - 100 km/giờ | 2,3 giây với Launch Control |
| Tăng tốc 0 - 160 km/giờ | 4,5 giây với Launch Control |
Hệ truyền động |
|---|
Truyền động |
|---|
An toàn |
|---|
Thân xe |
|
|---|---|
| Dài | 4.968 mm |
| Rộng | 2.144 mm |
| Cao | 1.378 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm |
| Tải trọng cho phép | 2.710 kg |
| Thể tích khoang hành lý | 84 lít / 326 lít khi gập ghế |
Ngoại thất |
|---|
Nội thất |
|---|
Giá |
|
|---|---|
| Giá tiêu chuẩn | 9.740.000.000 VNĐ* |
|
* Giá tiêu chuẩn bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Đối với dòng xe Panamera, Cayenne, Macan và Taycan giá tiêu chuẩn bao gồm thêm gói dịch vụ 4 năm bảo dưỡng. Bảng giá, thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không báo trước. |
© Porsche Việt Nam 2026
Chính sách quyền riêng tư